khả ái

Học thuật
Thân thiện
khả ái

Một em bé có nụ cười khả ái đang chơi với mèo con.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đáng yêu, dễ thương: "Khả ái" một tính từ dùng để miêu tả người hoặc vật có vẻ ngoài, cử chỉ hoặc tính cách khiến người khác cảm thấy yêu mến, quý mến.
    • Tử tế, hiền hậu: Từ này cũng có thể ám chỉ một tính cách tốt đẹp, hiền lành dễ gần.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • nụ cười rất khả ái. ( nụ cười rất đáng yêu.)
    • Tính tình anh ấy khả ái nên được mọi người quý mến. (Tính tình anh ấy hiền hậu nên được mọi người quý mến.)
    • Chú mèo con trông thật khả ái. (Chú mèo con trông thật dễ thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Khả ái" thường được dùng trong văn chương, thơ ca hoặc lối nói trang trọng, ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày hiện đại.
    • Vẻ khả ái của thiếu nữ khiến lòng người xao xuyến. (Vẻ đáng yêu của gái khiến lòng người xao xuyến.)
Biến thể từ gần giống
  • Đáng yêu (tính từ): Có nghĩa tương đương, phổ biến hơn trong giao tiếp hiện đại.
  • Dễ thương (tính từ): Có nghĩa tương đương, thường dùng để miêu tả vẻ ngoài.
  • Hiền hậu (tính từ): Nhấn mạnh đến tính cách hiền lành, tốt bụng.
  • Dịu dàng (tính từ): Nhấn mạnh đến sự nhẹ nhàng, ôn hòa.
Từ đồng nghĩa
  • Đáng mến: Đáng được yêu quý.
  • Đáng quý: giá trị, đáng được trân trọng.
  • Hiền lành: tính cách ôn hòa, không hung dữ.
Từ trái nghĩa
  • Đáng ghét: Khiến người khác không ưa, ghét bỏ.
  • Khó ưa: Không tạo được thiện cảm.
  • Hung dữ: tính cách mạnh bạo, đáng sợ.
Lưu ý sử dụng
  • "Khả ái" một từ Hán Việt ( - có thể, - yêu) được xem từ cổ, ít dùng trong văn nói hiện đại. Trong giao tiếp thông thường ngày nay, người ta thường dùng các từ thuần Việt như "đáng yêu", "dễ thương" hơn.
  • Từ này thích hợp dùng trong văn viết trang trọng, văn học hoặc khi muốn tạo sắc thái cổ kính, tao nhã.
khả ái

Một em bé có nụ cười khả ái đang chơi với mèo con.

  1. t. (). Đáng yêu, dễ thương. Nụ cười khả ái.